chao ôi

chao ôi

Chao ôi, chiếc bánh sinh nhật đã bị rơi xuống sàn.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Biểu lộ sự ngạc nhiên, tiếc nuối, thương xót hoặc cảm thán về một sự việc, tình huống nào đó: "Chao ôi" một từ cảm thán, thường đứng đầu câu, dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ như ngỡ ngàng, hối tiếc, thương cảm hoặc than thở trước một sự việc bất ngờ hoặc đáng buồn.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Chao ôi! Căn nhà giờ đã đổ nát. (Biểu lộ sự ngỡ ngàng, tiếc nuối.)
    • Chao ôi, thời gian trôi qua nhanh quá! (Biểu lị sự cảm thán về thời gian.)
    • Chao ôi, số phận của ấy thật đáng thương. (Biểu lộ sự thương xót, đồng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chao ôi" thường đi kèm với một lời giải thích hoặc mô tả sự việc gây ra cảm xúc: Cụm từ này thường mở đầu cho một câu cảm thán, sau đó chi tiết về điều khiến người nói ngạc nhiên, tiếc nuối.
    • Chao ôi, tôi đã lỡ làm mất chiếc nhẫn quý giá.
  • Sử dụng trong văn chương, tự sự để tăng tính biểu cảm: "Chao ôi" thường xuất hiện trong văn học, lời kể chuyện để thể hiện cảm xúc của nhân vật hoặc người kể.
    • Chao ôi! Chỉ một phút đãng tai nạn đã xảy ra.
Biến thể từ gần giống
  • Ôi (thán từ): Cũng từ cảm thán biểu lộ nhiều cung bậc cảm xúc (ngạc nhiên, đau đớn, vui sướng). "Chao ôi" mang sắc thái mạnh hơn thường thiên về sự tiếc nuối, thương cảm.
  • Trời ơi (thán từ): Biểu lộ sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc bất ngờ mạnh mẽ.
  • Than ôi (thán từ): Từ cảm thán cổ, trang trọng hơn, thường biểu lộ sự tiếc nuối, ai oán.
Từ đồng nghĩa
  • Ôi thôi: (Thán từ) Biểu lộ sự chán nản, hết hy vọng hoặc tiếc nuối.
  • Hỡi ơi: (Thán từ) Thường dùng trong văn thơ, biểu lộ sự than thở, ai oán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một thán từ độc lập.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định nào sử dụng cụm từ "chao ôi". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các câu cảm thán mang tính thành ngữ. - Chao ôi đời người! (Câu cảm thán về kiếp nhân sinh ngắn ngủi, đầy biến cố.)

Từ chứa "chao ôi"